eword.vn </> .md

Phân biệt appointment và equipment

appointment (được bổ nhiệm) và equipment (sự trang bị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

appointment equipment
Nghĩa tiếng Việt được bổ nhiệm sự trang bị
Trình độ (CEFR) A2

appointment — được bổ nhiệm

The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust

equipment — sự trang bị

The act of equipping, or the state of being equipped, as for a voyage or expedition.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng appointment Dùng equipment
Nghĩa cốt lõi được bổ nhiệm sự trang bị
Gợi ý Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". Chọn equipment khi muốn nhấn "sự trang bị".

Câu hỏi thường gặp

appointment hay equipment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/equipment.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt