appointment (được bổ nhiệm) và order (thứ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appointment | order | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được bổ nhiệm | thứ |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
appointment — được bổ nhiệm
The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust
- His appointment was deemed suitable — được bổ nhiệm → Học chi tiết từ appointment
order — thứ
Arrangement, disposition, or sequence.
- The house is in order; the machinery is out of order. — thứ → Học chi tiết từ order
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appointment | Dùng order |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được bổ nhiệm | thứ |
| Gợi ý | Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". | Chọn order khi muốn nhấn "thứ". |
Câu hỏi thường gặp
appointment hay order? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/order.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt