assess (đánh giá) và appraise (đánh giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assess | appraise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá | đánh giá |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
assess — đánh giá
to evaluate or estimate the nature, ability, or quality of someone or something; to consider or judge carefully
- The teacher will assess your progress through regular tests and projects. — Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của bạn thông qua các bài kiểm tra và dự án thường xuyên. → Học chi tiết từ assess
appraise — đánh giá
To determine the value or worth of something, particularly as a person appointed for this purpose.
- to appraise goods and chattels — đánh giá → Học chi tiết từ appraise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assess | Dùng appraise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá | đánh giá |
| Gợi ý | Chọn assess khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá". | Chọn appraise khi muốn nhấn "đánh giá". |
Câu hỏi thường gặp
assess hay appraise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assess · /tu-dien/appraise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt