---
title: appreciation và depreciation khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt appreciation vs depreciation: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: appreciation
wordB: depreciation
h1: Phân biệt appreciation và depreciation
---
**appreciation** (sự đánh giá) và **depreciation** (sự sụt giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **appreciation** | **depreciation** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đánh giá | sự sụt giá |
## appreciation — sự đánh giá
A fair valuation or estimate of merit, worth, weight, etc.; recognition of excellence.
- *We give to you this trophy as a token of our appreciation of all your years of service.* — sự đánh giá
→ [Học chi tiết từ appreciation](/tu-dien/appreciation)
## depreciation — sự sụt giá
Từ **depreciation** thường dùng với nghĩa *sự sụt giá*.
- *... depreciation ...* — Ví dụ với **depreciation**.
→ [Học chi tiết từ depreciation](/tu-dien/depreciation)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **appreciation** | Dùng **depreciation** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự đánh giá | sự sụt giá |
| Gợi ý | Chọn **appreciation** khi muốn nhấn sắc thái "sự đánh giá". | Chọn **depreciation** khi muốn nhấn "sự sụt giá". |
## Câu hỏi thường gặp
**appreciation hay depreciation?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/appreciation](/tu-dien/appreciation) · [/tu-dien/depreciation](/tu-dien/depreciation).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
