---
title: inform và apprise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt inform vs apprise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: inform
wordB: apprise
h1: Phân biệt inform và apprise
---
**inform** (thông báo) và **apprise** (cho biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **inform** | **apprise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thông báo | cho biết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## inform — thông báo
to tell someone about something or give them information
- *I will inform you of any changes to the schedule.* — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
→ [Học chi tiết từ inform](/tu-dien/inform)
## apprise — cho biết
To notify, or to make aware; to inform.
- *... apprise ...* — Ví dụ với **apprise**.
→ [Học chi tiết từ apprise](/tu-dien/apprise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **inform** | Dùng **apprise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thông báo | cho biết |
| Gợi ý | Chọn **inform** khi muốn nhấn sắc thái "thông báo". | Chọn **apprise** khi muốn nhấn "cho biết". |
## Câu hỏi thường gặp
**inform hay apprise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/inform](/tu-dien/inform) · [/tu-dien/apprise](/tu-dien/apprise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
