---
title: approach và distance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt approach vs distance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: approach
wordB: distance
h1: Phân biệt approach và distance
---
**approach** (cách tiếp cận) và **distance** (khoảng cách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **approach** | **distance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cách tiếp cận | khoảng cách |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## approach — cách tiếp cận
a way of dealing with something; to move closer to someone or something; to contact someone to discuss something
- *The company is taking a different approach to marketing this year.* — Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay.
→ [Học chi tiết từ approach](/tu-dien/approach)
## distance — khoảng cách
The amount of space between two points, usually geographical points, usually (but not necessarily) measured along a straight line.
- *From Moscow, the distance is relatively short to Saint Petersburg, relatively long to Novosibirsk, but even greater to Vladivostok.* — khoảng cách
→ [Học chi tiết từ distance](/tu-dien/distance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **approach** | Dùng **distance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cách tiếp cận | khoảng cách |
| Gợi ý | Chọn **approach** khi muốn nhấn sắc thái "cách tiếp cận". | Chọn **distance** khi muốn nhấn "khoảng cách". |
## Câu hỏi thường gặp
**approach hay distance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/approach](/tu-dien/approach) · [/tu-dien/distance](/tu-dien/distance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
