eword.vn </> .md

Phân biệt approval và sanction

approval (sự tán thành) và sanction (sự phê chuẩn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

approval sanction
Nghĩa tiếng Việt sự tán thành sự phê chuẩn

approval — sự tán thành

An expression granting permission; an indication of agreement with a proposal; an acknowledgement that a person, thing or event meets requirements.

sanction — sự phê chuẩn

Từ sanction thường dùng với nghĩa sự phê chuẩn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng approval Dùng sanction
Nghĩa cốt lõi sự tán thành sự phê chuẩn
Gợi ý Chọn approval khi muốn nhấn sắc thái "sự tán thành". Chọn sanction khi muốn nhấn "sự phê chuẩn".

Câu hỏi thường gặp

approval hay sanction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approval · /tu-dien/sanction.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt