---
title: approx và close khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt approx vs close: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: approx
wordB: close
h1: Phân biệt approx và close
---
**approx** (gần khoảng) và **close** (đóng kín) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **approx** | **close** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gần khoảng | đóng kín |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## approx — gần khoảng
Approaching; proximate; nearly resembling.
- *NASA's Genesis spacecraft has on board an ion monitor to record the speed, density, temperature and approximate composition of the solar wind ions.* — gần khoảng
→ [Học chi tiết từ approx](/tu-dien/approx)
## close — đóng kín
to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond
- *Please close the door when you leave the room.* — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng.
→ [Học chi tiết từ close](/tu-dien/close)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **approx** | Dùng **close** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gần khoảng | đóng kín |
| Gợi ý | Chọn **approx** khi muốn nhấn sắc thái "gần khoảng". | Chọn **close** khi muốn nhấn "đóng kín". |
## Câu hỏi thường gặp
**approx hay close?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/approx](/tu-dien/approx) · [/tu-dien/close](/tu-dien/close).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
