---
title: approx và exact khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt approx vs exact: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: approx
wordB: exact
h1: Phân biệt approx và exact
---
**approx** (gần khoảng) và **exact** (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **approx** | **exact** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gần khoảng | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## approx — gần khoảng
Approaching; proximate; nearly resembling.
- *NASA's Genesis spacecraft has on board an ion monitor to record the speed, density, temperature and approximate composition of the solar wind ions.* — gần khoảng
→ [Học chi tiết từ approx](/tu-dien/approx)
## exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- *The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp.* — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
→ [Học chi tiết từ exact](/tu-dien/exact)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **approx** | Dùng **exact** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gần khoảng | chính xác |
| Gợi ý | Chọn **approx** khi muốn nhấn sắc thái "gần khoảng". | Chọn **exact** khi muốn nhấn "chính xác". |
## Câu hỏi thường gặp
**approx hay exact?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/approx](/tu-dien/approx) · [/tu-dien/exact](/tu-dien/exact).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
