exactly (chính xác) và approximately (khoảng chừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| exactly | approximately | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | khoảng chừng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
exactly — chính xác
(manner) without approximation; precisely.
- He divided the coins exactly in half. — chính xác → Học chi tiết từ exactly
approximately — khoảng chừng
Imprecise but close to in quantity or amount.
- ...approximately 60 beats per minute. — khoảng chừng → Học chi tiết từ approximately
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng exactly | Dùng approximately |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | khoảng chừng |
| Gợi ý | Chọn exactly khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn approximately khi muốn nhấn "khoảng chừng". |
Câu hỏi thường gặp
exactly hay approximately? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exactly · /tu-dien/approximately.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt