---
title: result và arise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt result vs arise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: result
wordB: arise
h1: Phân biệt result và arise
---
**result** (kết quả) và **arise** (xuất hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **result** | **arise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kết quả | xuất hiện |
## result — kết quả
That which results; the conclusion or end to which any course or condition of things leads, or which is obtained by any process or operation; consequence or effect.
- *the result of a course of action;  the result of a mathematical operation* — kết quả
→ [Học chi tiết từ result](/tu-dien/result)
## arise — xuất hiện
To come up from a lower to a higher position.
- *to arise from a kneeling posture* — xuất hiện
→ [Học chi tiết từ arise](/tu-dien/arise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **result** | Dùng **arise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kết quả | xuất hiện |
| Gợi ý | Chọn **result** khi muốn nhấn sắc thái "kết quả". | Chọn **arise** khi muốn nhấn "xuất hiện". |
## Câu hỏi thường gặp
**result hay arise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/result](/tu-dien/result) · [/tu-dien/arise](/tu-dien/arise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
