---
title: chair và armchair khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt chair vs armchair: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: chair
wordB: armchair
h1: Phân biệt chair và armchair
---
**chair** (ghế) và **armchair** (ghế bành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **chair** | **armchair** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ghế | ghế bành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## chair — ghế
A piece of furniture with a back and four legs, designed for one person to sit on; also means to preside over or lead (a meeting, committee, etc.)
- *Please sit in the chair by the window.* — Vui lòng ngồi trên ghế bên cửa sổ.
→ [Học chi tiết từ chair](/tu-dien/chair)
## armchair — ghế bành
A chair with supports for the arms or elbows.
- *These days I'm an armchair detective.* — ghế bành
→ [Học chi tiết từ armchair](/tu-dien/armchair)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **chair** | Dùng **armchair** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ghế | ghế bành |
| Gợi ý | Chọn **chair** khi muốn nhấn sắc thái "ghế". | Chọn **armchair** khi muốn nhấn "ghế bành". |
## Câu hỏi thường gặp
**chair hay armchair?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/chair](/tu-dien/chair) · [/tu-dien/armchair](/tu-dien/armchair).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
