army (quân đội) và here (đây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| army | here | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quân đội | đây |
army — quân đội
A large, highly organized military force, concerned mainly with ground (rather than air or naval) operations.
- The army was sent in to quell the uprising. — quân đội → Học chi tiết từ army
here — đây
(abstract) This place; this location.
- An Alzheimer patient's here may in his mind be anywhere he called home in the time he presently re-lives. — đây → Học chi tiết từ here
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng army | Dùng here |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quân đội | đây |
| Gợi ý | Chọn army khi muốn nhấn sắc thái "quân đội". | Chọn here khi muốn nhấn "đây". |
Câu hỏi thường gặp
army hay here? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/army · /tu-dien/here.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt