army (quân đội) và host (chủ nhà) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| army | host | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quân đội | chủ nhà |
army — quân đội
A large, highly organized military force, concerned mainly with ground (rather than air or naval) operations.
- The army was sent in to quell the uprising. — quân đội → Học chi tiết từ army
host — chủ nhà
One which receives or entertains a guest, socially, commercially, or officially.
- A good host is always considerate of the guest’s needs. — chủ nhà → Học chi tiết từ host
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng army | Dùng host |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quân đội | chủ nhà |
| Gợi ý | Chọn army khi muốn nhấn sắc thái "quân đội". | Chọn host khi muốn nhấn "chủ nhà". |
Câu hỏi thường gặp
army hay host? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/army · /tu-dien/host.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt