arouse (đánh thức) và energize (làm mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arouse | energize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh thức | làm mạnh mẽ |
arouse — đánh thức
To stimulate feelings.
- The new building proposals in the village are arousing unneeded discomfort. — đánh thức → Học chi tiết từ arouse
energize — làm mạnh mẽ
Từ energize thường dùng với nghĩa làm mạnh mẽ.
- ... energize ... — Ví dụ với energize. → Học chi tiết từ energize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arouse | Dùng energize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh thức | làm mạnh mẽ |
| Gợi ý | Chọn arouse khi muốn nhấn sắc thái "đánh thức". | Chọn energize khi muốn nhấn "làm mạnh mẽ". |
Câu hỏi thường gặp
arouse hay energize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arouse · /tu-dien/energize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt