---
title: arrest và detain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt arrest vs detain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: arrest
wordB: detain
h1: Phân biệt arrest và detain
---
**arrest** (bắt giữ) và **detain** (ngăn cản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **arrest** | **detain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt giữ | ngăn cản |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## arrest — bắt giữ
to take someone into custody by legal authority; to stop or slow down the progress of something
- *The police arrested the suspect at the airport yesterday.* — Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua.
→ [Học chi tiết từ arrest](/tu-dien/arrest)
## detain — ngăn cản
Từ **detain** thường dùng với nghĩa *ngăn cản*.
- *... detain ...* — Ví dụ với **detain**.
→ [Học chi tiết từ detain](/tu-dien/detain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **arrest** | Dùng **detain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bắt giữ | ngăn cản |
| Gợi ý | Chọn **arrest** khi muốn nhấn sắc thái "bắt giữ". | Chọn **detain** khi muốn nhấn "ngăn cản". |
## Câu hỏi thường gặp
**arrest hay detain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/arrest](/tu-dien/arrest) · [/tu-dien/detain](/tu-dien/detain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
