arrival (sự đến) và departure (sự rời khỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arrival | departure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đến | sự rời khỏi |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
arrival — sự đến
The act of arriving or something that has arrived.
- The early arrival of the bride created a stir. — sự đến → Học chi tiết từ arrival
departure — sự rời khỏi
The act of departing or something that has departed.
- The departure was scheduled for noon. — sự rời khỏi → Học chi tiết từ departure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arrival | Dùng departure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đến | sự rời khỏi |
| Gợi ý | Chọn arrival khi muốn nhấn sắc thái "sự đến". | Chọn departure khi muốn nhấn "sự rời khỏi". |
Câu hỏi thường gặp
arrival hay departure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrival · /tu-dien/departure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt