---
title: arrival và non-arrival khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt arrival vs non-arrival: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: arrival
wordB: non-arrival
h1: Phân biệt arrival và non-arrival
---
**arrival** (sự đến) và **non-arrival** (sự không đến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **arrival** | **non-arrival** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đến | sự không đến |
## arrival — sự đến
The act of arriving or something that has arrived.
- *The early arrival of the bride created a stir.* — sự đến
→ [Học chi tiết từ arrival](/tu-dien/arrival)
## non-arrival — sự không đến
Từ **non-arrival** thường dùng với nghĩa *sự không đến*.
- *... non-arrival ...* — Ví dụ với **non-arrival**.
→ [Học chi tiết từ non-arrival](/tu-dien/non-arrival)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **arrival** | Dùng **non-arrival** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự đến | sự không đến |
| Gợi ý | Chọn **arrival** khi muốn nhấn sắc thái "sự đến". | Chọn **non-arrival** khi muốn nhấn "sự không đến". |
## Câu hỏi thường gặp
**arrival hay non-arrival?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/arrival](/tu-dien/arrival) · [/tu-dien/non-arrival](/tu-dien/non-arrival).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
