---
title: arrive và leave khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt arrive vs leave: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: arrive
wordB: leave
h1: Phân biệt arrive và leave
---
**arrive** (đến) và **leave** (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **arrive** | **leave** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đến | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## arrive — đến
to reach a place, especially at the end of a journey
- *What time will you arrive at the airport?* — Bạn sẽ đến sân bay lúc mấy giờ?
→ [Học chi tiết từ arrive](/tu-dien/arrive)
## leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- *I've been given three weeks' leave by my boss.* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ leave](/tu-dien/leave)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **arrive** | Dùng **leave** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đến | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn **arrive** khi muốn nhấn sắc thái "đến". | Chọn **leave** khi muốn nhấn "sự cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**arrive hay leave?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/arrive](/tu-dien/arrive) · [/tu-dien/leave](/tu-dien/leave).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
