modest (khiêm tốn) và arrogant (kiêu ngạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| modest | arrogant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khiêm tốn | kiêu ngạo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
modest — khiêm tốn
not large in amount, size, or importance; not arrogant or self-important; decent or appropriate in dress or behavior
- She gave a modest smile when everyone praised her presentation. — Cô ấy mỉm cười khiêm tốn khi mọi người khen ngợi bài thuyết trình của cô. → Học chi tiết từ modest
arrogant — kiêu ngạo
Having excessive pride in oneself, often with contempt or disrespect for others.
- ... arrogant ... — Ví dụ với arrogant. → Học chi tiết từ arrogant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng modest | Dùng arrogant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khiêm tốn | kiêu ngạo |
| Gợi ý | Chọn modest khi muốn nhấn sắc thái "khiêm tốn". | Chọn arrogant khi muốn nhấn "kiêu ngạo". |
Câu hỏi thường gặp
modest hay arrogant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/modest · /tu-dien/arrogant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt