art (tài khéo léo) và nature (tự nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| art | nature | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tài khéo léo | tự nhiên |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
art — tài khéo léo
The conscious production or arrangement of sounds, colours, forms, movements, or other elements in a manner that affects the senses and emotions, usually specifically the production of the beautiful i
- There is a debate as to whether graffiti is art or vandalism. — tài khéo léo → Học chi tiết từ art
nature — tự nhiên
The natural world; that which consists of all things unaffected by or predating human technology, production, and design. (Compare ecosystem.)
- Nature never lies (i.e. tells untruths). — tự nhiên → Học chi tiết từ nature
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng art | Dùng nature |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tài khéo léo | tự nhiên |
| Gợi ý | Chọn art khi muốn nhấn sắc thái "tài khéo léo". | Chọn nature khi muốn nhấn "tự nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
art hay nature? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/art · /tu-dien/nature.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt