object (đồ vật) và article (bài báo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| object | article | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ vật | bài báo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
object — đồ vật
A thing that has physical existence.
- Mary Jane had been the object of Peter's affection for years. — đồ vật → Học chi tiết từ object
article — bài báo
A piece of nonfictional writing such as a story, report, opinion piece, or entry in a newspaper, magazine, journal, dictionary, encyclopedia, etc.
- a sales article — bài báo → Học chi tiết từ article
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng object | Dùng article |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ vật | bài báo |
| Gợi ý | Chọn object khi muốn nhấn sắc thái "đồ vật". | Chọn article khi muốn nhấn "bài báo". |
Câu hỏi thường gặp
object hay article? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/object · /tu-dien/article.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt