like (giống) và as (như) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| like | as | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giống | như |
like — giống
(usually in the plural) Something that a person likes (prefers).
- Tell me your likes and dislikes. — giống → Học chi tiết từ like
as — như
To such an extent or degree; to the same extent or degree.
- It's not as well made, but it's twice as expensive. — như → Học chi tiết từ as
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng like | Dùng as |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giống | như |
| Gợi ý | Chọn like khi muốn nhấn sắc thái "giống". | Chọn as khi muốn nhấn "như". |
Câu hỏi thường gặp
like hay as? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/like · /tu-dien/as.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt