invite (mời) và ask (hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| invite | ask | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mời | hỏi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
invite — mời
To ask for the presence or participation of someone or something.
- We invited our friends round for dinner. — mời → Học chi tiết từ invite
ask — hỏi
to request information or help from someone; to put a question to someone
- Can you ask him what time the meeting starts? — Bạn có thể hỏi anh ấy buổi họp bắt đầu lúc mấy giờ không? → Học chi tiết từ ask
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng invite | Dùng ask |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mời | hỏi |
| Gợi ý | Chọn invite khi muốn nhấn sắc thái "mời". | Chọn ask khi muốn nhấn "hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
invite hay ask? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invite · /tu-dien/ask.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt