ask (hỏi) và reply (câu trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ask | reply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hỏi | câu trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
ask — hỏi
to request information or help from someone; to put a question to someone
- Can you ask him what time the meeting starts? — Bạn có thể hỏi anh ấy buổi họp bắt đầu lúc mấy giờ không? → Học chi tiết từ ask
reply — câu trả lời
A written or spoken response; part of a conversation.
- Joanne replied to Pete's insult with a slap to his face. — câu trả lời → Học chi tiết từ reply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ask | Dùng reply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hỏi | câu trả lời |
| Gợi ý | Chọn ask khi muốn nhấn sắc thái "hỏi". | Chọn reply khi muốn nhấn "câu trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
ask hay reply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ask · /tu-dien/reply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt