atilt (xiên) và aslant (nghiêng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| atilt | aslant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xiên | nghiêng |
atilt — xiên
At an angle from the vertical or horizontal.
- The child listened, her head atilt. — xiên → Học chi tiết từ atilt
aslant — nghiêng
Slanting
- Lay the gun aslant your lap. — nghiêng → Học chi tiết từ aslant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng atilt | Dùng aslant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xiên | nghiêng |
| Gợi ý | Chọn atilt khi muốn nhấn sắc thái "xiên". | Chọn aslant khi muốn nhấn "nghiêng". |
Câu hỏi thường gặp
atilt hay aslant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/atilt · /tu-dien/aslant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt