asleep (ngủ) và awake (đánh thức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| asleep | awake | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngủ | đánh thức |
asleep — ngủ
In a state of sleep; also, broadly, resting.
- I was asleep when you called. — ngủ → Học chi tiết từ asleep
awake — đánh thức
Not asleep; conscious.
- They were awake to the possibility of a decline in sales. — đánh thức → Học chi tiết từ awake
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng asleep | Dùng awake |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngủ | đánh thức |
| Gợi ý | Chọn asleep khi muốn nhấn sắc thái "ngủ". | Chọn awake khi muốn nhấn "đánh thức". |
Câu hỏi thường gặp
asleep hay awake? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/asleep · /tu-dien/awake.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt