---
title: defend và assault khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt defend vs assault: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: defend
wordB: assault
h1: Phân biệt defend và assault
---
**defend** (bảo vệ) và **assault** (cuộc tấn công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **defend** | **assault** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo vệ | cuộc tấn công |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## defend — bảo vệ
to protect someone or something from harm, attack, or criticism; to argue in support of someone or something
- *The soldiers defended the city against enemy attacks.* — Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
→ [Học chi tiết từ defend](/tu-dien/defend)
## assault — cuộc tấn công
A violent onset or attack with physical means, for example blows, weapons, etc.
- *to make assault upon a man, a house, or a town* — cuộc tấn công
→ [Học chi tiết từ assault](/tu-dien/assault)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **defend** | Dùng **assault** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bảo vệ | cuộc tấn công |
| Gợi ý | Chọn **defend** khi muốn nhấn sắc thái "bảo vệ". | Chọn **assault** khi muốn nhấn "cuộc tấn công". |
## Câu hỏi thường gặp
**defend hay assault?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/defend](/tu-dien/defend) · [/tu-dien/assault](/tu-dien/assault).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
