---
title: assemble và disassemble khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assemble vs disassemble: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assemble
wordB: disassemble
h1: Phân biệt assemble và disassemble
---
**assemble** (lắp ráp) và **disassemble** (tháo ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assemble** | **disassemble** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp ráp | tháo ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- *The workers will assemble the furniture according to the instruction manual.* — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay.
→ [Học chi tiết từ assemble](/tu-dien/assemble)
## disassemble — tháo ra
Từ **disassemble** thường dùng với nghĩa *tháo ra*.
- *... disassemble ...* — Ví dụ với **disassemble**.
→ [Học chi tiết từ disassemble](/tu-dien/disassemble)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assemble** | Dùng **disassemble** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lắp ráp | tháo ra |
| Gợi ý | Chọn **assemble** khi muốn nhấn sắc thái "lắp ráp". | Chọn **disassemble** khi muốn nhấn "tháo ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**assemble hay disassemble?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assemble](/tu-dien/assemble) · [/tu-dien/disassemble](/tu-dien/disassemble).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
