---
title: assemble và gather khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assemble vs gather: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assemble
wordB: gather
h1: Phân biệt assemble và gather
---
**assemble** (lắp ráp) và **gather** (tập hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assemble** | **gather** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp ráp | tập hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- *The workers will assemble the furniture according to the instruction manual.* — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay.
→ [Học chi tiết từ assemble](/tu-dien/assemble)
## gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- *The family gathered around the dinner table to celebrate the new year.* — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới.
→ [Học chi tiết từ gather](/tu-dien/gather)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assemble** | Dùng **gather** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lắp ráp | tập hợp |
| Gợi ý | Chọn **assemble** khi muốn nhấn sắc thái "lắp ráp". | Chọn **gather** khi muốn nhấn "tập hợp". |
## Câu hỏi thường gặp
**assemble hay gather?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assemble](/tu-dien/assemble) · [/tu-dien/gather](/tu-dien/gather).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
