assembly (cuộc họp) và assembler (chương trình dịch mã số) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assembly | assembler | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc họp | chương trình dịch mã số |
assembly — cuộc họp
A set of pieces that work together in unison as a mechanism or device.
- In order to change the bearing, you must first remove the gearbox assembly. — cuộc họp → Học chi tiết từ assembly
assembler — chương trình dịch mã số
A program that reads source code written in assembly language and produces executable machine code, possibly together with information needed by linkers, debuggers and other tools.
- I wrote that program in assembler. — chương trình dịch mã số → Học chi tiết từ assembler
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assembly | Dùng assembler |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc họp | chương trình dịch mã số |
| Gợi ý | Chọn assembly khi muốn nhấn sắc thái "cuộc họp". | Chọn assembler khi muốn nhấn "chương trình dịch mã số". |
Câu hỏi thường gặp
assembly hay assembler? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assembly · /tu-dien/assembler.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt