---
title: assess và disregard khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assess vs disregard: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assess
wordB: disregard
h1: Phân biệt assess và disregard
---
**assess** (đánh giá) và **disregard** (sự không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assess** | **disregard** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá | sự không để ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## assess — đánh giá
to evaluate or estimate the nature, ability, or quality of someone or something; to consider or judge carefully
- *The teacher will assess your progress through regular tests and projects.* — Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của bạn thông qua các bài kiểm tra và dự án thường xuyên.
→ [Học chi tiết từ assess](/tu-dien/assess)
## disregard — sự không để ý
Từ **disregard** thường dùng với nghĩa *sự không để ý*.
- *... disregard ...* — Ví dụ với **disregard**.
→ [Học chi tiết từ disregard](/tu-dien/disregard)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assess** | Dùng **disregard** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá | sự không để ý |
| Gợi ý | Chọn **assess** khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá". | Chọn **disregard** khi muốn nhấn "sự không để ý". |
## Câu hỏi thường gặp
**assess hay disregard?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assess](/tu-dien/assess) · [/tu-dien/disregard](/tu-dien/disregard).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
