---
title: measure và assess khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt measure vs assess: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: measure
wordB: assess
h1: Phân biệt measure và assess
---
**measure** (đo lường) và **assess** (đánh giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **measure** | **assess** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đo lường | đánh giá |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## measure — đo lường
(noun) a unit or standard for determining size, amount, or degree; (verb) to determine the size, amount, or extent of something
- *We need to take measures to reduce carbon emissions.* — Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giảm khí thải carbon.
→ [Học chi tiết từ measure](/tu-dien/measure)
## assess — đánh giá
to evaluate or estimate the nature, ability, or quality of someone or something; to consider or judge carefully
- *The teacher will assess your progress through regular tests and projects.* — Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của bạn thông qua các bài kiểm tra và dự án thường xuyên.
→ [Học chi tiết từ assess](/tu-dien/assess)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **measure** | Dùng **assess** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đo lường | đánh giá |
| Gợi ý | Chọn **measure** khi muốn nhấn sắc thái "đo lường". | Chọn **assess** khi muốn nhấn "đánh giá". |
## Câu hỏi thường gặp
**measure hay assess?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/measure](/tu-dien/measure) · [/tu-dien/assess](/tu-dien/assess).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
