eword.vn </> .md

Phân biệt assets và liability

assets (tài sản) và liability (trách nhiệm pháp lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

assets liability
Nghĩa tiếng Việt tài sản trách nhiệm pháp lý

assets — tài sản

Something or someone of any value; any portion of one's property or effects so considered.

liability — trách nhiệm pháp lý

Từ liability thường dùng với nghĩa trách nhiệm pháp lý.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng assets Dùng liability
Nghĩa cốt lõi tài sản trách nhiệm pháp lý
Gợi ý Chọn assets khi muốn nhấn sắc thái "tài sản". Chọn liability khi muốn nhấn "trách nhiệm pháp lý".

Câu hỏi thường gặp

assets hay liability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assets · /tu-dien/liability.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt