---
title: assign và distribute khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assign vs distribute: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assign
wordB: distribute
h1: Phân biệt assign và distribute
---
**assign** (giao) và **distribute** (phân phối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assign** | **distribute** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giao | phân phối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## assign — giao
to give a particular job, task, or responsibility to someone; to allocate or designate something for a specific purpose
- *The manager assigned me to the project team.* — Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
→ [Học chi tiết từ assign](/tu-dien/assign)
## distribute — phân phối
to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group
- *The charity will distribute food and clothing to homeless families next week.* — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới.
→ [Học chi tiết từ distribute](/tu-dien/distribute)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assign** | Dùng **distribute** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giao | phân phối |
| Gợi ý | Chọn **assign** khi muốn nhấn sắc thái "giao". | Chọn **distribute** khi muốn nhấn "phân phối". |
## Câu hỏi thường gặp
**assign hay distribute?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assign](/tu-dien/assign) · [/tu-dien/distribute](/tu-dien/distribute).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
