---
title: assume và verify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assume vs verify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assume
wordB: verify
h1: Phân biệt assume và verify
---
**assume** (giả định) và **verify** (xác minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assume** | **verify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giả định | xác minh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## assume — giả định
to accept or suppose something to be true without proof; to take on a responsibility or role
- *I assume you've already seen the report.* — Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi.
→ [Học chi tiết từ assume](/tu-dien/assume)
## verify — xác minh
to check or confirm that something is true, accurate, or genuine by examining evidence or conducting tests
- *Please verify your email address by clicking the link we sent you.* — Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng tôi đã gửi.
→ [Học chi tiết từ verify](/tu-dien/verify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assume** | Dùng **verify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giả định | xác minh |
| Gợi ý | Chọn **assume** khi muốn nhấn sắc thái "giả định". | Chọn **verify** khi muốn nhấn "xác minh". |
## Câu hỏi thường gặp
**assume hay verify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assume](/tu-dien/assume) · [/tu-dien/verify](/tu-dien/verify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
