---
title: theory và assumption khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt theory vs assumption: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: theory
wordB: assumption
h1: Phân biệt theory và assumption
---
**theory** (lý thuyết) và **assumption** (sự mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **theory** | **assumption** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lý thuyết | sự mang |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## theory — lý thuyết
a system of ideas intended to explain something, or a suggested explanation that has not been proved
- *Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of physics.* — Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vật lý.
→ [Học chi tiết từ theory](/tu-dien/theory)
## assumption — sự mang
The act of assuming, or taking to or upon oneself; the act of taking up or adopting.
- *His assumption of secretarial duties was timely.* — sự mang
→ [Học chi tiết từ assumption](/tu-dien/assumption)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **theory** | Dùng **assumption** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lý thuyết | sự mang |
| Gợi ý | Chọn **theory** khi muốn nhấn sắc thái "lý thuyết". | Chọn **assumption** khi muốn nhấn "sự mang". |
## Câu hỏi thường gặp
**theory hay assumption?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/theory](/tu-dien/theory) · [/tu-dien/assumption](/tu-dien/assumption).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
