---
title: assure và confirm khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assure vs confirm: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assure
wordB: confirm
h1: Phân biệt assure và confirm
---
**assure** (đảm bảo) và **confirm** (xác nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assure** | **confirm** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | xác nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- *The doctor assured me that the procedure is safe and painless.* — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau.
→ [Học chi tiết từ assure](/tu-dien/assure)
## confirm — xác nhận
to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested
- *Please confirm your attendance at the meeting by Friday.* — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu.
→ [Học chi tiết từ confirm](/tu-dien/confirm)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assure** | Dùng **confirm** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | xác nhận |
| Gợi ý | Chọn **assure** khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn **confirm** khi muốn nhấn "xác nhận". |
## Câu hỏi thường gặp
**assure hay confirm?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assure](/tu-dien/assure) · [/tu-dien/confirm](/tu-dien/confirm).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
