---
title: assure và convince khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assure vs convince: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assure
wordB: convince
h1: Phân biệt assure và convince
---
**assure** (đảm bảo) và **convince** (thuyết phục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assure** | **convince** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | thuyết phục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- *The doctor assured me that the procedure is safe and painless.* — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau.
→ [Học chi tiết từ assure](/tu-dien/assure)
## convince — thuyết phục
to cause someone to believe that something is true or to persuade someone to do something
- *She convinced me to change my career path.* — Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp.
→ [Học chi tiết từ convince](/tu-dien/convince)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assure** | Dùng **convince** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | thuyết phục |
| Gợi ý | Chọn **assure** khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn **convince** khi muốn nhấn "thuyết phục". |
## Câu hỏi thường gặp
**assure hay convince?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assure](/tu-dien/assure) · [/tu-dien/convince](/tu-dien/convince).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
