---
title: assure và guarantee khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assure vs guarantee: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assure
wordB: guarantee
h1: Phân biệt assure và guarantee
---
**assure** (đảm bảo) và **guarantee** (bảo đảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assure** | **guarantee** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | bảo đảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- *The doctor assured me that the procedure is safe and painless.* — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau.
→ [Học chi tiết từ assure](/tu-dien/assure)
## guarantee — bảo đảm
a formal promise or legal agreement to give money back or replace/repair something if it is not satisfactory; to promise with confidence that something will happen
- *This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects.* — Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất.
→ [Học chi tiết từ guarantee](/tu-dien/guarantee)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assure** | Dùng **guarantee** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | bảo đảm |
| Gợi ý | Chọn **assure** khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn **guarantee** khi muốn nhấn "bảo đảm". |
## Câu hỏi thường gặp
**assure hay guarantee?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assure](/tu-dien/assure) · [/tu-dien/guarantee](/tu-dien/guarantee).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
