---
title: assure và promise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt assure vs promise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: assure
wordB: promise
h1: Phân biệt assure và promise
---
**assure** (đảm bảo) và **promise** (lời hứa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **assure** | **promise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | lời hứa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- *The doctor assured me that the procedure is safe and painless.* — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau.
→ [Học chi tiết từ assure](/tu-dien/assure)
## promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- *if I make a promise, I always stick to it;  he broke his promise* — lời hứa
→ [Học chi tiết từ promise](/tu-dien/promise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **assure** | Dùng **promise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | lời hứa |
| Gợi ý | Chọn **assure** khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn **promise** khi muốn nhấn "lời hứa". |
## Câu hỏi thường gặp
**assure hay promise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/assure](/tu-dien/assure) · [/tu-dien/promise](/tu-dien/promise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
