surprised (ngạc nhiên) và astonished (ngạc nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| surprised | astonished | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngạc nhiên | ngạc nhiên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
surprised — ngạc nhiên
To cause (someone) to feel unusually alarmed or delighted by something unexpected.
- It surprises me that I owe twice as much as I thought I did. — ngạc nhiên → Học chi tiết từ surprised
astonished — ngạc nhiên
To surprise greatly.
- ... astonished ... — Ví dụ với astonished. → Học chi tiết từ astonished
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng surprised | Dùng astonished |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngạc nhiên | ngạc nhiên |
| Gợi ý | Chọn surprised khi muốn nhấn sắc thái "ngạc nhiên". | Chọn astonished khi muốn nhấn "ngạc nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
surprised hay astonished? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surprised · /tu-dien/astonished.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt