surprise (sự ngạc nhiên) và astonishment (sự ngạc nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| surprise | astonishment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ngạc nhiên | sự ngạc nhiên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
surprise — sự ngạc nhiên
Something unexpected.
- It was a surprise to find out I owed twice as much as I thought I did. — sự ngạc nhiên → Học chi tiết từ surprise
astonishment — sự ngạc nhiên
The feeling or experience of being astonished; great surprise.
- The class looked on in astonishment as their teacher proceeded to tear the pages out of the textbook. — sự ngạc nhiên → Học chi tiết từ astonishment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng surprise | Dùng astonishment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ngạc nhiên | sự ngạc nhiên |
| Gợi ý | Chọn surprise khi muốn nhấn sắc thái "sự ngạc nhiên". | Chọn astonishment khi muốn nhấn "sự ngạc nhiên". |
Câu hỏi thường gặp
surprise hay astonishment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/surprise · /tu-dien/astonishment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt