ate (ăn) và worry (sự lo lắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ate | worry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ăn | sự lo lắng |
ate — ăn
To ingest; to be ingested.
- What’s eating you? — ăn → Học chi tiết từ ate
worry — sự lo lắng
Từ worry thường dùng với nghĩa sự lo lắng.
- ... worry ... — Ví dụ với worry. → Học chi tiết từ worry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ate | Dùng worry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ăn | sự lo lắng |
| Gợi ý | Chọn ate khi muốn nhấn sắc thái "ăn". | Chọn worry khi muốn nhấn "sự lo lắng". |
Câu hỏi thường gặp
ate hay worry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ate · /tu-dien/worry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt