---
title: sport và athletics khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sport vs athletics: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sport
wordB: athletics
h1: Phân biệt sport và athletics
---
**sport** (thể thao) và **athletics** (điền kinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sport** | **athletics** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thể thao | điền kinh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## sport — thể thao
an activity involving physical exertion and skill, played or done for enjoyment, exercise, or as a profession; a game or competition
- *My favorite sport is basketball.* — Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.
→ [Học chi tiết từ sport](/tu-dien/sport)
## athletics — điền kinh
(especially Britain) A group of sporting activities including track and field, road running, cross country and racewalking.
- *... athletics ...* — Ví dụ với **athletics**.
→ [Học chi tiết từ athletics](/tu-dien/athletics)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sport** | Dùng **athletics** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thể thao | điền kinh |
| Gợi ý | Chọn **sport** khi muốn nhấn sắc thái "thể thao". | Chọn **athletics** khi muốn nhấn "điền kinh". |
## Câu hỏi thường gặp
**sport hay athletics?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sport](/tu-dien/sport) · [/tu-dien/athletics](/tu-dien/athletics).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
