atomic (nguyên tử) và molecular (phân t) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| atomic | molecular | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguyên tử | phân t |
atomic — nguyên tử
An atomic operation.
- A stream of atomic hydrogen is emitted. — nguyên tử → Học chi tiết từ atomic
molecular — phân t
Từ molecular thường dùng với nghĩa phân t.
- ... molecular ... — Ví dụ với molecular. → Học chi tiết từ molecular
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng atomic | Dùng molecular |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguyên tử | phân t |
| Gợi ý | Chọn atomic khi muốn nhấn sắc thái "nguyên tử". | Chọn molecular khi muốn nhấn "phân t". |
Câu hỏi thường gặp
atomic hay molecular? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/atomic · /tu-dien/molecular.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt