---
title: attached và separate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt attached vs separate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: attached
wordB: separate
h1: Phân biệt attached và separate
---
**attached** (gắn bó) và **separate** (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **attached** | **separate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn bó | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## attached — gắn bó
To fasten, to join to (literally and figuratively).
- *An officer is attached to a certain regiment, company, or ship.* — gắn bó
→ [Học chi tiết từ attached](/tu-dien/attached)
## separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- *We need to separate the recyclables from regular trash.* — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường.
→ [Học chi tiết từ separate](/tu-dien/separate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **attached** | Dùng **separate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gắn bó | tách rời |
| Gợi ý | Chọn **attached** khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". | Chọn **separate** khi muốn nhấn "tách rời". |
## Câu hỏi thường gặp
**attached hay separate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/attached](/tu-dien/attached) · [/tu-dien/separate](/tu-dien/separate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
