---
title: attached và unite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt attached vs unite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: attached
wordB: unite
h1: Phân biệt attached và unite
---
**attached** (gắn bó) và **unite** (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **attached** | **unite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn bó | kết hợp |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## attached — gắn bó
To fasten, to join to (literally and figuratively).
- *An officer is attached to a certain regiment, company, or ship.* — gắn bó
→ [Học chi tiết từ attached](/tu-dien/attached)
## unite — kết hợp
to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action
- *The two companies decided to unite to create a stronger business.* — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn.
→ [Học chi tiết từ unite](/tu-dien/unite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **attached** | Dùng **unite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gắn bó | kết hợp |
| Gợi ý | Chọn **attached** khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". | Chọn **unite** khi muốn nhấn "kết hợp". |
## Câu hỏi thường gặp
**attached hay unite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/attached](/tu-dien/attached) · [/tu-dien/unite](/tu-dien/unite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
