attack (sự tấn công) và decay (tình trạng suy tàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attack | decay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tấn công | tình trạng suy tàn |
attack — sự tấn công
An attempt to cause damage, injury to, or death of opponent or enemy.
- They claimed the censorship of the article was an attack on free speech. — sự tấn công → Học chi tiết từ attack
decay — tình trạng suy tàn
Từ decay thường dùng với nghĩa tình trạng suy tàn.
- ... decay ... — Ví dụ với decay. → Học chi tiết từ decay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attack | Dùng decay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tấn công | tình trạng suy tàn |
| Gợi ý | Chọn attack khi muốn nhấn sắc thái "sự tấn công". | Chọn decay khi muốn nhấn "tình trạng suy tàn". |
Câu hỏi thường gặp
attack hay decay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attack · /tu-dien/decay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt