attack (sự tấn công) và hit (đòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attack | hit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tấn công | đòn |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
attack — sự tấn công
An attempt to cause damage, injury to, or death of opponent or enemy.
- They claimed the censorship of the article was an attack on free speech. — sự tấn công → Học chi tiết từ attack
hit — đòn
A blow; a punch; a striking against; the collision of one body against another; the stroke that touches anything.
- The hit was very slight. — đòn → Học chi tiết từ hit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attack | Dùng hit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tấn công | đòn |
| Gợi ý | Chọn attack khi muốn nhấn sắc thái "sự tấn công". | Chọn hit khi muốn nhấn "đòn". |
Câu hỏi thường gặp
attack hay hit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attack · /tu-dien/hit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt